Home >  Term: gửi
gửi

Gắn chặt với, hoặc gắn vào một cáp hoặc dây thừng.

0 0

Ophavsmand

  • HuongPhùng
  • (Ho Chi Minh, Vietnam)

  •  (V.I.P) 29831 points
  • 100% positive feedback
© 2026 CSOFT International, Ltd.