Home >  Term: chuckleheaded
chuckleheaded

Có một cái đầu lớn; thickheaded; ngu si đần độn; Ngốc nghếch.

0 0

Ophavsmand

  • HuongPhùng
  • (Ho Chi Minh, Vietnam)

  •  (V.I.P) 29831 points
  • 100% positive feedback
© 2026 CSOFT International, Ltd.