Home > Term: devitable
devitable
Tránh. Có khả năng được troáng; chịu trách nhiệm để được bị hủy bỏ hoặc thực hiện không hợp lệ; voidable.
- Del af tale: adjective
- Branche/domæne: Language
- Category: Dictionaries
- Company: MICRA Inc.
0
Ophavsmand
- Nguyet
- 100% positive feedback