Home > Term: nghiêng
nghiêng
Liên quan đến nhân vật đều được xéo ở bên phải hoặc theo hướng dòng chảy văn bản.
- Del af tale: adjective
- Branche/domæne: Software
- Category: Operating systems
- Company: Microsoft
0
Ophavsmand
- LanNguyen
- 100% positive feedback